ngũ cung

ngũ cung

Âm nhạc truyền thống thường được xây dựng trên thang âm ngũ cung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Năm nốt nhạc cơ bản của âm nhạc cổ truyền Việt Nam: "ngũ cung" chỉ hệ thống năm âm thanh (cung) được sử dụng trong thang âm nhạc truyền thống, tương ứng với các bậc: , Xự, Xang, Xê, Cống (hoặc các tên gọi khác tùy vùng miền). Đây nền tảng của nhiều thể loại nhạc dân tộc như ca Huế, đờn ca tài tử, nhạc cung đình.
    • Cách gọi tắt của thang âm ngũ cung: Trong âm nhạc học, "ngũ cung" thường được dùng để chỉ thang âm năm nốt nhạc, khác với thang âm thất cung (bảy nốt) của phương Tây.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Thuộc về hệ thống năm nốt nhạc cổ truyền: Dùng để mô tả âm nhạc hoặc nhạc cụ dựa trên thang âm này.
    • dụ: Bài hát mang âm hưởng ngũ cung. (Bài hát giai điệu theo hệ thống năm nốt nhạc cổ truyền.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhạc cổ truyền Việt Nam thường dùng thang âm ngũ cung. (Âm nhạc truyền thống Việt Nam sử dụng hệ thống năm nốt nhạc.)
    • Học đàn tranh phải nắm vững ngũ cung trước. (Khi học đàn tranh, cần hiểu năm nốt nhạc cơ bản trước tiên.)
  • Tính từ:
    • Giai điệu này rất ngũ cung, nghe lạ tai nhưng du dương. (Giai điệu này mang tính chất của thang âm năm nốt, nghe khác lạ nhưng êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngũ cung Huế": Hệ thống ngũ cung đặc trưng của nhạc cung đình Huế, sự biến tấu riêng so với các vùng miền khác.

    • Ngũ cung Huế tạo nên chất trữ tình sâu lắng cho ca Huế. (Hệ thống năm nốt nhạc xứ Huế mang đến vẻ đẹp cảm xúc cho ca Huế.)
  • "thang âm ngũ cung": Thuật ngữ chuyên ngành chỉ thang âm năm bậc, không nửa cung (như thang âm ngũ cung Việt Nam).

    • Thang âm ngũ cung đặc điểm nổi bật của âm nhạc dân tộc Đông Nam Á. (Thang âm năm nốt điểm độc đáo của âm nhạc truyền thống Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngũ (số từ): năm.
    • Ngũ quan: năm giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, da).
  • Cung (danh từ): nốt nhạc, bậc trong thang âm.

    • Cung Thương: một trong các bậc của thang âm ngũ cung.
  • Thất cung (danh từ): hệ thống bảy nốt nhạc (tương tự thang âm phương Tây).

    • Nhạc phương Tây dùng thất cung, khác với ngũ cung của ta. (Âm nhạc phương Tây sử dụng bảy nốt, khác với năm nốt của Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Năm cung: cách gọi nôm na, ít phổ biến hơn.
    • Năm cung của nhạc cổ , Xự, Xang, Xê, Cống. (Năm nốt nhạc truyền thống , Xự, Xang, Xê, Cống.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngũ cung bát dàn: (cổ) chỉ bộ nhạc cụ gồm năm cung tám loại đàn, tượng trưng cho âm nhạc cổ truyền hoàn chỉnh.
    • Ngũ cung bát dàn biểu tượng của nhạc lễ xưa. (Hệ thống nhạc cụ năm cung tám đàn hình ảnh tiêu biểu của nhạc lễ cổ truyền.)

Từ chứa "ngũ cung"